廣衆大庭 guǎng zhòng dà tíng · quảng chúng đại đình Hán Việt: quảng chúng đại đình · Pinyin: guǎng zhòng dà tíng Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 衆 (chúng) + 大 (đại) + 庭 (đình)Pinyinguǎng zhòng dà tíngHán Việtquảng chúng đại đìnhCấu tạo廣 + 衆 + 大 + 庭 · quảng + chúng + đại + đình nghĩa thành phần: quảng + chúng + đại + đình