廣袤豐殺 guǎng mào fēng shā · quảng mậu phong sát Hán Việt: quảng mậu phong sát · Pinyin: guǎng mào fēng shā Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 袤 (mậu) + 豐 (phong) + 殺 (sát)Pinyinguǎng mào fēng shāHán Việtquảng mậu phong sátCấu tạo廣 + 袤 + 豐 + 殺 · quảng + mậu + phong + sát nghĩa thành phần: quảng + mậu + phong + sát