广长舌相

nghiễm trường thiệt tương

Hán Việt: nghiễm trường thiệt tương

Tổng quan

quảng trường thiệt tướng (術語)見廣長舌項。☸

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (trường) + (thiệt) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng trường thiệt tướng (術語)見廣長舌項。☸