廣陵散絕

guǎng líng sǎn jué quảng lăng tán tuyệt

Hán Việt: quảng lăng tán tuyệt · Pinyin: guǎng líng sǎn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (lăng) + (tán) + (tuyệt)