廣陵散絕 guǎng líng sǎn jué · quảng lăng tán tuyệt Hán Việt: quảng lăng tán tuyệt · Pinyin: guǎng líng sǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 陵 (lăng) + 散 (tán) + 絕 (tuyệt)Pinyinguǎng líng sǎn juéHán Việtquảng lăng tán tuyệtCấu tạo廣 + 陵 + 散 + 絕 · quảng + lăng + tán + tuyệt nghĩa thành phần: quảng + lăng + tán + tuyệt