廩膳生員 lǐn shàn shēng yuán · lẫm thiện sanh viên Hán Việt: lẫm thiện sanh viên · Pinyin: lǐn shàn shēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 膳 (thiện) + 生 (sanh) + 員 (viên)Pinyinlǐn shàn shēng yuánHán Việtlẫm thiện sanh viênCấu tạo廩 + 膳 + 生 + 員 · lẫm + thiện + sanh + viên nghĩa thành phần: lẫm + thiện + sanh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廪生。