延之上座 duyên chi thượng tọa Hán Việt: duyên chi thượng tọa Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 之 (chi) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Hán Việtduyên chi thượng tọaCấu tạo延 + 之 + 上 + 座 · duyên + chi + thượng + tọa nghĩa thành phần: duyên + chi + thượng + tọa Nghĩa EngCihui 延之上座 ánzhīshàngzuò f.e. lead sb. to a seat of honor