延付貸款 duyên phó thải khoản Hán Việt: duyên phó thải khoản Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 付 (phó) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Hán Việtduyên phó thải khoảnCấu tạo延 + 付 + 貸 + 款 · duyên + phó + thải + khoản nghĩa thành phần: duyên + phó + thải + khoản Nghĩa EngCihui 延付貸款 ánfù dàikuǎn n. deferred payment