延伸仪

duyên thân nghi

Hán Việt: duyên thân nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 延 (duyên) + 伸 (thân) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giác kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extensiometer

Eng

  • Cihui extensiometer
  • Tần suất từ extensiometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

延伸性 · 延伸的 · 延伸 · 延伸义 · 延伸率 · 延伸至 · 延伸射击 · 延伸火力