延命地藏经

duyên mệnh địa tàng kinh

Hán Việt: duyên mệnh địa tàng kinh

Tổng quan

diên mệnh địa tạng kinh (經名)此經不載於經錄,人或疑其偽。☸

Cấu tạo: (duyên) + (mệnh) + (địa) + (tàng) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diên mệnh địa tạng kinh (經名)此經不載於經錄,人或疑其偽。☸