延地裏 yán dì lǐ·duyên địa lí Hán Việt: duyên địa lí · Pinyin: yán dì lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.到处。 Cấu tạo: 延 (duyên) + 地 (địa) + 裏 (lí)Pinyinyán dì lǐHán Việtduyên địa líCấu tạo延 + 地 + 裏 · duyên + địa + lí nghĩa thành phần: duyên + địa + lí Từ liên quan Gần nghĩa地裏鬼 · 地里鬼 · 地里