延存儲金 duyên tồn trữ kim Hán Việt: duyên tồn trữ kim Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 金 (kim)Hán Việtduyên tồn trữ kimCấu tạo延 + 存 + 儲 + 金 · duyên + tồn + trữ + kim nghĩa thành phần: duyên + tồn + trữ + kim Nghĩa EngCihui 延存儲金 áncún chǔjīn n. deferred savings