延庆寺塔 duyên khánh tự tháp Hán Việt: duyên khánh tự tháp Tổng quan DIÊN KHÁNH TỰ THÁP Cấu tạo: 延 (duyên) + 庆 (khánh) + 寺 (tự) + 塔 (tháp)Hán Việtduyên khánh tự thápCấu tạo延 + 庆 + 寺 + 塔 · duyên + khánh + tự + tháp nghĩa thành phần: duyên + khánh + tự + tháp Nghĩa ViệtCihui DIÊN KHÁNH TỰ THÁP