延後強化 duyên hậu cường hóa Hán Việt: duyên hậu cường hóa Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 後 (hậu) + 強 (cường) + 化 (hóa)Hán Việtduyên hậu cường hóaCấu tạo延 + 後 + 強 + 化 · duyên + hậu + cường + hóa nghĩa thành phần: duyên + hậu + cường + hóa Nghĩa EngCihui 延後強化 ánhòuqiánghuà f.e. <edu.> delayed reinforcement (in pedagogy)