延性鑄鐵 duyên tính chú thiết Hán Việt: duyên tính chú thiết Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 性 (tính) + 鑄 (chú) + 鐵 (thiết)Hán Việtduyên tính chú thiếtCấu tạo延 + 性 + 鑄 + 鐵 · duyên + tính + chú + thiết nghĩa thành phần: duyên + tính + chú + thiết Nghĩa EngCihui Ductalloy