延挨時日 duyên ai thì nhật Hán Việt: duyên ai thì nhật Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 挨 (ai) + 時 (thì) + 日 (nhật)Hán Việtduyên ai thì nhậtCấu tạo延 + 挨 + 時 + 日 · duyên + ai + thì + nhật nghĩa thành phần: duyên + ai + thì + nhật Nghĩa EngCihui 延挨時日 án'ái shírì v.o. play/stall for time