延接來賓 duyên tiếp lai tân Hán Việt: duyên tiếp lai tân Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 接 (tiếp) + 來 (lai) + 賓 (tân)Hán Việtduyên tiếp lai tânCấu tạo延 + 接 + 來 + 賓 · duyên + tiếp + lai + tân nghĩa thành phần: duyên + tiếp + lai + tân Nghĩa EngCihui 延接來賓 ánjiē láibīn v.o. <wr.> receive visitors