延時開關 duyên thì khai quan Hán Việt: duyên thì khai quan Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 時 (thì) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtduyên thì khai quanCấu tạo延 + 時 + 開 + 關 · duyên + thì + khai + quan nghĩa thành phần: duyên + thì + khai + quan Nghĩa EngCihui 延時開關 ánshí kāi-guān n. <elec.> delay switch