延期舉行 duyên kì cử hành Hán Việt: duyên kì cử hành Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 期 (kì) + 舉 (cử) + 行 (hành)Hán Việtduyên kì cử hànhCấu tạo延 + 期 + 舉 + 行 · duyên + kì + cử + hành nghĩa thành phần: duyên + kì + cử + hành Nghĩa EngCihui rain check