延期交貨 duyên kì giao hóa Hán Việt: duyên kì giao hóa Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 期 (kì) + 交 (giao) + 貨 (hóa)Hán Việtduyên kì giao hóaCấu tạo延 + 期 + 交 + 貨 · duyên + kì + giao + hóa nghĩa thành phần: duyên + kì + giao + hóa Nghĩa EngCihui 延期交貨 ánqī jiāohuò n. back order