延期償付

duyên kì thường phó

Hán Việt: duyên kì thường phó

Tổng quan

(pháp lý) lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ, thời kỳ hoãn nợ, sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...)

Cấu tạo: (duyên) + (kì) + (thường) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ, thời kỳ hoãn nợ, sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...)

Eng

  • Cihui 延期償付 ánqī chángfù n. moratorium