延期炸彈 duyên kì tạc đạn Hán Việt: duyên kì tạc đạn Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 期 (kì) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Hán Việtduyên kì tạc đạnCấu tạo延 + 期 + 炸 + 彈 · duyên + kì + tạc + đạn nghĩa thành phần: duyên + kì + tạc + đạn Nghĩa EngCihui 延期炸彈 ánqī zhàdàn n. delayed-action bomb M:¹kē/⁴méi