延津之合

yán jīn zhī hé duyên tân chi hợp

Hán Việt: duyên tân chi hợp · Pinyin: yán jīn zhī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (tân) + (chi) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋时龙泉、太阿两剑在延津会合的故事。后比喻因缘会合。同“延津剑合”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"延津较"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指晋时龙泉、太阿两剑在延津会合的故事◇比喻因缘会合。同延津较”。

Eng

  • Cihui 延津之合 ánjīnzhīhé n. reunion after parting