延津劍合 yán jīn jiàn hé · duyên tân kiếm hợp Hán Việt: duyên tân kiếm hợp · Pinyin: yán jīn jiàn hé Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 津 (tân) + 劍 (kiếm) + 合 (hợp)Pinyinyán jīn jiàn héHán Việtduyên tân kiếm hợpCấu tạo延 + 津 + 劍 + 合 · duyên + tân + kiếm + hợp nghĩa thành phần: duyên + tân + kiếm + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋时龙泉、太阿两剑在延津会合的故事。后比喻因缘会合。