延祥納福 duyên tường nạp phúc Hán Việt: duyên tường nạp phúc Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 祥 (tường) + 納 (nạp) + 福 (phúc)Hán Việtduyên tường nạp phúcCấu tạo延 + 祥 + 納 + 福 · duyên + tường + nạp + phúc nghĩa thành phần: duyên + tường + nạp + phúc Nghĩa EngCihui 延祥納福 ánxiángnàfú f.e. induce good luck