延胡索鹼 duyên hồ tác dảm Hán Việt: duyên hồ tác dảm Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 胡 (hồ) + 索 (tác) + 鹼 (dảm)Hán Việtduyên hồ tác dảmCấu tạo延 + 胡 + 索 + 鹼 · duyên + hồ + tác + dảm nghĩa thành phần: duyên + hồ + tác + dảm Nghĩa EngCihui corydaline