延误时日

duyên ngộ thì nhật

Hán Việt: duyên ngộ thì nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 延 (duyên) + 誤 (ngộ) + 時 (thì) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãng phí thời gian
  • Biên soạn lose time

Eng

  • Cihui 延誤時日 ánwù shírì v.o. lose time

Từ liên quan

Gần nghĩa

时日无多 · 延误费 · 时日曷丧 · 延误时机 · 延误时间 · 延误策略 · 时日变更线