延遲接通 yán chí jiē tōng · duyên trì tiếp thông Hán Việt: duyên trì tiếp thông · Pinyin: yán chí jiē tōng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 遲 (trì) + 接 (tiếp) + 通 (thông)Pinyinyán chí jiē tōngHán Việtduyên trì tiếp thôngCấu tạo延 + 遲 + 接 + 通 · duyên + trì + tiếp + thông nghĩa thành phần: duyên + trì + tiếp + thông