延长音节

yán cháng yīn jiéduyên trường âm tiết

Hán Việt: duyên trường âm tiết · Pinyin: yán cháng yīn jié

Tổng quan

(y học) sự trương tim, tâm trương

Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 音 (âm) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm trương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diastole

Đức

  • Handedict Diastole

Từ liên quan

Gần nghĩa

音節文字 · 音节主音 · 音节文字 · 延长县 · 延长地 · 延长时 · 延长的 · 延长线