延长县

yán cháng xiànduyên trường huyền

Hán Việt: duyên trường huyền · Pinyin: yán cháng xiàn

Tổng quan

huyện Yanchang ở Yan'an 延安[yán ān], Thiểm Tây

Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Yanchang ở Yan'an 延安, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Yanchang county in Yan'an 延安, Shaanxi

Đức

  • Handedict Kreis Yanchang (Provinz Shaanxi, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

延长地 · 延长时 · 延长的 · 延长线 · 延长 · 延长音节 · 延长号 · 延长米