延长时

duyên trường thì

Hán Việt: duyên trường thì

Tổng quan

quá giờ, ngoài giờ (quy định), giờ làm thêm, (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim], (nhiếp ảnh) (như) overexpose

Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá giờ, ngoài giờ (quy định), giờ làm thêm, (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại), (nhiếp ảnh) (như) overexpose

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overtime

Từ liên quan

Gần nghĩa

延长县 · 延长地 · 延长的 · 延长线 · 長時修 · 长时间 · 延长 · 延长音节