延长地

duyên trường địa

Hán Việt: duyên trường địa

Tổng quan

xem protract

Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dài dòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protractedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

延长县 · 延长时 · 延长的 · 延长线 · 延长 · 延长音节 · 延长号 · 延长米