延首遠望 duyên thủ viễn vọng Hán Việt: duyên thủ viễn vọng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 首 (thủ) + 遠 (viễn) + 望 (vọng)Hán Việtduyên thủ viễn vọngCấu tạo延 + 首 + 遠 + 望 · duyên + thủ + viễn + vọng nghĩa thành phần: duyên + thủ + viễn + vọng Nghĩa EngCihui 延首遠望 ánshǒuyuǎnwàng f.e. crane forward and gaze into the distance