廷爭面折
đình tranh diện chiết
Hán Việt: đình tranh diện chiết · Pinyin: tíng zhēng miàn zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廷争:在朝廷上争论;面折:当面指责别人的过失。指直言敢谏。
- Tân Hoa Tự Điển 廷争在朝廷上争论;面折当面指责别人的过失。指直言敢谏。
Hán Việt: đình tranh diện chiết · Pinyin: tíng zhēng miàn zhé