廷德爾法 đình đức nhĩ pháp Hán Việt: đình đức nhĩ pháp Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 法 (pháp)Hán Việtđình đức nhĩ phápCấu tạo廷 + 德 + 爾 + 法 · đình + đức + nhĩ + pháp nghĩa thành phần: đình + đức + nhĩ + pháp Nghĩa EngCihui tyndallimetry