廷德爾計 đình đức nhĩ kế Hán Việt: đình đức nhĩ kế Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 計 (kế)Hán Việtđình đức nhĩ kếCấu tạo廷 + 德 + 爾 + 計 · đình + đức + nhĩ + kế nghĩa thành phần: đình + đức + nhĩ + kế Nghĩa EngCihui tyndallimeter