廷戈瑪麗亞 tíng gē mǎ lì yà · đình qua mã lệ á Hán Việt: đình qua mã lệ á · Pinyin: tíng gē mǎ lì yà Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 戈 (qua) + 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 亞 (á)Pinyintíng gē mǎ lì yàHán Việtđình qua mã lệ áCấu tạo廷 + 戈 + 瑪 + 麗 + 亞 · đình + qua + mã + lệ + á nghĩa thành phần: đình + qua + mã + lệ + á