建华

jiàn huákiến hoa

Hán Việt: kiến hoa · Pinyin: jiàn huá

Tổng quan

quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冠名。

Cấu tạo: 建 (kiến) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 齐齐哈尔, Hắc Long Giang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠名。

Eng

  • Cihui see 建華區; 建华区

Từ liên quan

Gần nghĩa

建华区 · 华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗