建國方略 kiến quốc phương lược Hán Việt: kiến quốc phương lược Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 國 (quốc) + 方 (phương) + 略 (lược)Hán Việtkiến quốc phương lượcCấu tạo建 + 國 + 方 + 略 · kiến + quốc + phương + lược nghĩa thành phần: kiến + quốc + phương + lược Nghĩa EngCihui 建國方略 iànguó Fānglüè n. Plans for National Reconstruction by Sun Yat-sen