建家立業 kiến gia lập nghiệp Hán Việt: kiến gia lập nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 家 (gia) + 立 (lập) + 業 (nghiệp)Hán Việtkiến gia lập nghiệpCấu tạo建 + 家 + 立 + 業 · kiến + gia + lập + nghiệp nghĩa thành phần: kiến + gia + lập + nghiệp Nghĩa EngCihui set up house