建教合作
kiến giáo hợp tác
Hán Việt: kiến giáo hợp tác · Pinyin: jiàn jiào hé zuò
Tổng quan
giáo dục hợp tác (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui giáo dục hợp tác (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種教育方式。指學校與實業生產機構之間,以合作的方式來進行學生實習、教學工作。
Eng
- CC-CEDICT cooperative education (Tw)
- Cihui 建教合作 iàn-jiào hézuò v.p./n. <TW.> cooperative education (between school and employers); intership