建立基礎
kiến lập cơ sở
Hán Việt: kiến lập cơ sở
Tổng quan
phần dưới cùng; đáy, (hàng hải) bụng tàu; tàu, mặt (ghế), đít, cơ sở; ngọn nguồn, bản chất, sức chịu đựng, sức dai, bẻ gãy một lý lẽ, tự lập không nhờ vả ai, cuối, cuối cùng, thấp nhất, căn bản, dốc túi đánh cược, làm đáy (thùng, xoong...), đóng mặt (ghế), mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề), (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên, chạm đáy
Nghĩa
Việt
- Cihui phần dưới cùng; đáy, (hàng hải) bụng tàu; tàu, mặt (ghế), đít, cơ sở; ngọn nguồn, bản chất, sức chịu đựng, sức dai, bẻ gãy một lý lẽ, tự lập không nhờ vả ai, cuối, cuối cùng, thấp nhất, căn bản, dốc túi đánh cược, làm đáy (thùng, xoong...), đóng mặt (ghế), mò xuống tận đáy; ((ngh…