建立时间

jiàn lì shí jiānkiến lập thì gian

Hán Việt: kiến lập thì gian · Pinyin: jiàn lì shí jiān

Tổng quan

(điện tử) thời gian thiết lập

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện tử) thời gian ổn định
  • Tần suất từ (điện tử) thời gian thiết lập , (điện tử) thời gian ổn định

Eng

  • Cihui (electronics) setup time/(electronics) settling time
  • Tần suất từ (electronics) setup time/(electronics) settling time

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立基础 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊