建立理論 kiến lập lí luận Hán Việt: kiến lập lí luận Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtkiến lập lí luậnCấu tạo建 + 立 + 理 + 論 · kiến + lập + lí + luận nghĩa thành phần: kiến + lập + lí + luận Nghĩa EngCihui build up theory