建立用户配置文件

jiàn lì yòng hù pèi zhì wén jiànkiến lập dụng hộ phối trí văn kiện

Hán Việt: kiến lập dụng hộ phối trí văn kiện · Pinyin: jiàn lì yòng hù pèi zhì wén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 配 (phối) + 置 (trí) + 文 (văn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo hồ sơ

Đức

  • Handedict Benutzerprofil einrichten

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立正式外交关系 · 建立曼荼羅護摩儀軌 · 建立曼荼羅及揀擇地法 · 建立商務流程模型 · 建立 <cm> · 文件体积的更小