建立曼荼羅護摩儀軌

kiến lập mạn đồ la hộ ma nghi quỹ

Hán Việt: kiến lập mạn đồ la hộ ma nghi quỹ

Tổng quan

(書名)一卷,唐法全集。說建立護摩壇之作法。☸

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 曼 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la) + 护 (hộ) + 摩 (ma) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)一卷,唐法全集。說建立護摩壇之作法。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立曼荼羅及揀擇地法 · 建立正式外交关系 · 建立商務流程模型 · 建立用户配置文件