建立正式外交关系

jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xìkiến lập chánh thức ngoại giao quan hệ

Hán Việt: kiến lập chánh thức ngoại giao quan hệ · Pinyin: jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì

Tổng quan

thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 外 (ngoại) + 交 (giao) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết lập ngoại giao

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立曼荼羅護摩儀軌 · 建立曼荼羅及揀擇地法 · 建立商務流程模型 · 建立用户配置文件 · 关係数据库管理系统 · 建立 <cm>