建立商务流程模型

kiến lập thương vụ lưu trình mô hình

Hán Việt: kiến lập thương vụ lưu trình mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lập) + (thương) + (vụ) + (lưu) + (trình) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui business process modeling