建立聯繫 jiàn lì lián xì · kiến lập liên hệ Hán Việt: kiến lập liên hệ · Pinyin: jiàn lì lián xì Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Pinyinjiàn lì lián xìHán Việtkiến lập liên hệCấu tạo建 + 立 + 聯 + 繫 · kiến + lập + liên + hệ nghĩa thành phần: kiến + lập + liên + hệ