建立論點 kiến lập luận điểm Hán Việt: kiến lập luận điểm Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 論 (luận) + 點 (điểm)Hán Việtkiến lập luận điểmCấu tạo建 + 立 + 論 + 點 · kiến + lập + luận + điểm nghĩa thành phần: kiến + lập + luận + điểm Nghĩa EngCihui make point