建築公司 jiàn zhù gōng sī · kiến trúc công ti Hán Việt: kiến trúc công ti · Pinyin: jiàn zhù gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinjiàn zhù gōng sīHán Việtkiến trúc công tiCấu tạo建 + 築 + 公 + 司 · kiến + trúc + công + ti nghĩa thành phần: kiến + trúc + công + ti